[giaban]Liên Hệ[/giaban] [giamgia][/giamgia] [tomtat] Liên Hệ
Điều hòa trung tâm Daikin VRV III-Q, Chuyên phân phối và thi công lắp đặt Điều hòa trung tâm Daikin VRV III-Q, phục vụ toàn quốc[/tomtat] [kythuat][/kythuat]
 [mota]

Đường ống được tái sử dụng:
Rút ngắn thời gian lắp đặt với tính năng tự động làm sạch chất bẩn bên trong đường ống trong quá trình nạp môi chất lạnh, loại bỏ những công việc liên quan đến vệ sinh.

Quá trình thay thế diễn ra một cách dễ dàng, ít ảnh hưởng đến hoạt động của người dùng trong tòa nhà

Tận dụng tối đa diện tích 
Dàn nóng nhỏ gọn đáng kể cho phép tận dụng diện tích giới hạn. tận dụng được không gian giàn nóng cũ:

Chỉ số tiết kiệm năng lượng COP cao
Sử dụng công nghệ vượt trộ của Daikin những tính năng cao cấp như dàn trao đổi nhiệt, lưới tản nhiệt và quạt DC, VRV III-Q đạt được hiệu suất năng lượng ở mức cao.

Hệ thống ghép nối linh hoạt
Một hệ thống đơn có thể kết nối với nhiều dàn lạnh hơn, cho phép kết hợp với đường ống hiện hữu.
Số lượng dàn lạnh kết nối tăng từ 25 lên 60

Thông số kỹ thuật Điều hòa trung tâm Daikin VRV III-Q
Một chiều lạnh
Tên ModelRQQ8PY1RQQ10PY1RQQ12PY1RQQ14PY1RQQ16PY1
Tổ hợp kết nối-----
-----
-----
Công suất làm lạnhBtu/h*176,80096,200115,000137,000155,000
kW*222.42833.540.045.0
Công suất điện tiêu thụ*2kW5.247.6410.111.613.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,680 x 930 x 7651,680 x 1,240 x 765
Độ ồndB(A)5758606060
Tên ModelRQQ18PY1RQQ20PY1RQQ22PY1RQQ24PY1
Tổ hợp kết nốiRQQ8PY1RQQ8PY1RQQ10PY1RQQ12PY1
RQQ10PY1RQQ12PY1RQQ12PY1RQQ12PY1
----
Công suất làm lạnhBtu/h*1173,000192,000211,000230,000
kW*250.455.961.567
Công suất điện tiêu thụ*2kW12.915.417.820.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)61626363
Tên ModelRQQ26PY1RQQ28PY1RQQ30PY1RQQ32PY1
Tổ hợp kết nốiRQQ10PY1RQQ12PY1RQQ14PY1RQQ16PY1
RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1
----
Công suất làm lạnhBtu/h*1251,000270,000292,000310,000
kW*27378.585.090.0
Công suất điện tiêu thụ*2kW21.323.725.227.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)63636363
Tên ModelRQQ34PY1RQQ36PY1RQQ38PY1RQQ40PY1
Tổ hợp kết nốiRQQ10PY1RQQ10PY1RQQ10PY1RQQ12PY1
RQQ10PY1RQQ10PY1RQQ12PY1RQQ12PY1
RQQ14PY1RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1
Công suất làm lạnhBtu/h*1329,000348,000368,000386,000
kW*296.0101107112
Công suất điện tiêu thụ*2kW26.928.931.433.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)64646565
Tên ModelRQQ42PY1RQQ44PY1RQQ46PY1RQQ48PY1
Tổ hợp kết nốiRQQ10PY1RQQ12PY1RQQ14PY1RQQ16PY1
RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1
RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1RQQ16PY1
Công suất làm lạnhBtu/h*1406,000427,000447,000464,000
kW*2118124130135
Công suất điện tiêu thụ*2kW34.935.338.840.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
+(1,680 x 1,240 x 765)
(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)65656565
Hai chiều lạnh sưởi
Tên ModelRQYQ8PY1RQYQ10PY1RQYQ12PY1RQYQ14PY1RQYQ16PY1
Tổ hợp kết nối-----
-----
-----
Công suất làm lạnhBtu/h*176,80096,200115,000137,000155,000
kW*222.428.033.540.045.0
Công suất sưởi ấmkW25.031.537.545.050.0
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*2kW5.247.6410.111.613.6
Sưởi ấm6.428.5910.212.213.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,680 x 930 x 7651,680 x 1,240 x 765
Độ ồndB(A)5758606060
Tên ModelRQYQ18PY1RQYQ20PY1RQYQ22PY1RQYQ24PY1
Tổ hợp kết nốiRQYQ8PY1RQYQ8PY1RQYQ10PY1RQYQ12PY1
RQYQ10PY1RQYQ12PY1RQYQ12PY1RQYQ12PY1
----
Công suất làm lạnhBtu/h*1173,000192,000211,000230,000
kW*250.455.961.567.0
Công suất sưởi ấmkW56.562.569.075.0
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*2kW12.915.417.820.2
Sưởi ấm15.116.718.820.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)61626363
Tên ModelRQYQ26PY1RQYQ28PY1RQYQ30PY1RQYQ32PY1
Tổ hợp kết nốiRQYQ10PY1RQYQ12PY1RQYQ14PY1RQYQ16PY1
RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1
----
Công suất làm lạnhBtu/h*1251,000270,000292,000310,000
kW*273.078.585.090.0
Công suất sưởi ấmkW81.587.595.0100
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*2kW21.323.725.227.2
Sưởi ấm22.223.825.827.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)63636363
Tên ModelRQYQ34PY1RQYQ36PY1RQYQ38PY1RQYQ40PY1
Tổ hợp kết nốiRQYQ10PY1RQYQ10PY1RQYQ10PY1RQYQ12PY1
RQYQ10PY1RQYQ10PY1RQYQ12PY1RQYQ12PY1
RQYQ14PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1
Công suất làm lạnhBtu/h*1329,000348,000368,000386,000
kW*296.0101107112
Công suất sưởi ấmkW108113119125
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*2kW26.928.931.433.8
Sưởi ấm29.430.832.434
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)64646565
Tên ModelRQYQ42PY1RQYQ44PY1RQYQ46PY1RQYQ48PY1
Tổ hợp kết nốiRQYQ10PY1RQYQ12PY1RQYQ14PY1RQYQ16PY1
RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1
RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1RQYQ16PY1
Công suất làm lạnhBtu/h*1406,000427,000447,000464,000
kW*2118124130135
Công suất sưởi ấmkW132138145150
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*2kW34.935.338.840.8
Sưởi ấm35.83639.440.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)65656565
[/mota]





BACK TO TOP