[giaban]Liên Hệ[/giaban] [tomtat] Liên Hệ
Điều hòa Daikin âm trần tủ đứng 1 chiều thường, Công ty Cp Đầu tư MK Việt Nam Chuyên phân phối và thi công lắp đặt Điều hòa Daikin âm trần, áp trần, tủ đứng, phục vụ toàn quốc luôn đi đầu về chất lượng dịch vụ giá cả[/tomtat]
 [mota]

Mặt lạnh phong phú
Với đầy đủ các kiểu dáng mặt lạnh cassette âm trần, mặt lạnh âm trần nối ống gió, mặt lạnh áp trần
 đáp ứng hầu hết các yêu cầu về kỹ thuật và thẩm mỹ. Nguồn điện sử dụng được cả 1 pha và 3 pha.

Giàn nóng Linh hoạt, Nhỏ gọn
Nhờ thiết kế vượt trội, cục nóng Daikin âm trần thiết kế tối ưu, trọng lượng và kích thước nhỏ nhưng
 vẫn đảm bảo hiệu quả giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng. Dung môi chất lạnh được nạp sẵn, khung
 viền cục nóng có thể tháo rời giúp bảo dưỡng thuận tiện

Quạt tản nhiệt công nghệ mới:
Do điều kiện khí hậu các nước nhiệt đới khắc nghiệt, Daikin áp dụng công nghệ chống ăn mòn do độ
 ẩm nhiệt độ và muối, xử lý bằng axit đặc hiệu
Hoạt động êm ái
Độ ồn của Daikin skyair thấp vào khoảng 28dB tới 53dB tùy thuộc vào loại mặt lạnh, độ ồn giàn 
nóng khoảng 50dB - 55dB


Thông số kỹ thuật Daikin SkyAir 1 chiều thường

Dàn lạnh Âm trần Cassette Gas R410

13182126
Tên ModelDàn lạnhFCNQ13MV1FCNQ18MV1FCNQ21MV1FCNQ26MV1
Dàn nóngV1RNQ13MV1RNQ18MV1RNQ21MV1RNQ26MV1
Y1---RNQ26MY1
Công suất làm lạnh*1,2kW3.85.36.27.6
Btu/h13,00018,00021,00026,000
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*1kW1.241.892.212.53
COP W/W3.072.802.803.00
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Thấp)*3dB(A)31/2835/28
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
Máymm256 x 840 x 840
Dàn nóngĐộ ồn*3Làm lạnhdB(A)49515254
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm550 x 765 x 285595 x 845 x 300735 x 825 x 300

30364248
Tên ModelDàn lạnhFCNQ30MV1FCNQ36MV1FCNQ42MV1FCNQ48MV1
Dàn nóngV1RNQ30MV1RNQ36MV1--
Y1RNQ30MY1RNQ36MY1RNQ42MY1RNQ48MY1
Công suất làm lạnh*1,2kW8.810.612.514.1
Btu/h30,00036,00042,60048,000
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*1kW2.733.314.155.04
COP W/W3.223.203.012.80
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Thấp)*3dB(A)43/3244/3444/36
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
Máymm298 x 840 x 840
Dàn nóngĐộ ồn*3Làm lạnhdB(A)55545658
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm990 x 940 x 3201,345 x 900 x 320
Mặt lạnh áp trần Gas R410
13182126
Tên ModelDàn lạnhFHNQ13MV1FHNQ18MV1FHNQ21MV1FHNQ26MV1
Dàn nóngV1RNQ13MV1RNQ18MV1RNQ21MV1RNQ26MV1
Y1---RNQ26MY1
Công suất làm lạnh*1,2kW3.85.36.27.6
Btu/h13,00018,00021,00026,000
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*1kW1.582.042.382.65
COP W/W2.42.62.62.87
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Thấp)
(220 V)*3
dB(A)43/3944/4045/40
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm195 x 960 x 680195 x 1,160 x 680195 x 1,400 x 680
Dàn nóngĐộ ồn*4Làm lạnhdB(A)49515254
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm550 x 765 x 285595 x 845 x 300735 x 825 x 300
30364248
Tên ModelDàn lạnhFHNQ30MV1FHNQ36MV1FHNQ42MV1FHNQ48MV1
Dàn nóngV1RNQ30MV1RNQ36MV1--
Y1RNQ30MY1RNQ36MY1RNQ42MY1RNQ48MY1
Công suất làm lạnh*1,2kW8.810.412.314.1
Btu/h30,00035,00042,00048,000
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*1kW3.073.644.515.51
COP W/W2.872.862.732.56
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Thấp)
(220 V)*3
dB(A)45/4048/4249/43
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm195 x 1,400 x 680195 x 1,590 x 680
Dàn nóngĐộ ồn*4Làm lạnhdB(A)55545658
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm990 x 940 x 3201,345 x 900 x 320
Mặt lạnh Âm trần nối ống gió Gas R410
913182126
Tên ModelDàn lạnhFDBNQ09MV1FDBNQ13MV1FDBNQ18MV1FDBNQ21MV1FDBNQ26MV1
Dàn nóngV1RNQ09MV1RNQ13MV1RNQ18MV1RNQ21MV1RNQ26MV1
Y1----RNQ26MY1
Công suất làm lạnh*1,2kW2.73.85.26.27.6
Btu/h9,20013,00017,70021,00026,000
Công suất điện tiêu thụLàm lạnh*1kW0.861.282.062.382.62
COP W/W3.142.972.522.62.9
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Thấp)
(220 V)*3
dB(A)41/3843/40
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm260 x 900 x 580260 x 1,300 x 580
Dàn nóngĐộ ồn*3,4dB(A)4849515254
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm550 x 765 x 285595 x 845 x 300735 x 825 x 300
Mặt lạnh Tủ đứng đặt sàn Gas R410

 71100125140
Tên ModelDàn lạnhFVRN71AXV1FVRN71AXV1FVRN100AXV1FVRN125AXV1FVRN140AXV1
Dàn nóngRR71CXV1RR71CXY1RR100DXY1RR125DXY1RR140DXY1
Công suất lạnhkW8.218.2111.7213.1916.12
Btu/h2800028000400004500055000
Công suất tiêu thụ *1a/1bkW2840-405046805490
Dàn lạnhĐộ ồndB(A)44/42/3944/42/3949/47/4450/48/4654/53/51
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1850 x 600 x 2701850 x 600 x 350
Dàn nóngĐộ ồndB(A)5858586065
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm753 x 855 x 328852 x 1030 x 400
[/mota]

BACK TO TOP