[giaban]Liên Hệ[/giaban] [tomtat] Liên Hệ
Daikin Âm trần Cassette 2 chiều thường, Công ty Cp Đầu tư MK Việt Nam Chuyên phân phối và thi công lắp đặt Daikin Âm trần Cassette , phục vụ toàn quốc luôn đi đầu về chất lượng dịch vụ giá cả[/tomtat]

[mota]

Mặt lạnh phong phú
Với đầy đủ các kiểu dáng mặt lạnh cassette âm trần, mặt lạnh âm trần nối ống gió, mặt lạnh áp trần
 đáp ứng hầu hết các yêu cầu về kỹ thuật và thẩm mỹ. Nguồn điện sử dụng được cả 1 pha và 3 pha.

Giàn nóng Linh hoạt, Nhỏ gọn
Nhờ thiết kế vượt trội, cục nóng Daikin âm trần thiết kế tối ưu, trọng lượng và kích thước nhỏ nhưng
 vẫn đảm bảo hiệu quả giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng. Dung môi chất lạnh được nạp sẵn, khung
 viền cục nóng có thể tháo rời giúp bảo dưỡng thuận tiện

Quạt tản nhiệt công nghệ mới:
Do điều kiện khí hậu các nước nhiệt đới khắc nghiệt, Daikin áp dụng công nghệ chống ăn mòn do độ
 ẩm nhiệt độ và muối, xử lý bằng axit đặc hiệu
Hoạt động êm ái
Độ ồn của Daikin skyair thấp vào khoảng 28dB tới 53dB tùy thuộc vào loại mặt lạnh, độ ồn giàn 
nóng khoảng 50dB - 55dB

Thông số kỹ thuật Điều hòa Daikin Âm trần
Loại Cassette Âm trần đa hướng thổi
71100125140
Tên ModelDàn lạnhFCQ71KAVEAFCQ100KAVEAFCQ125AVEAFCQ140KAVEA
Dàn nóngV1RQ71MV1RQ100MV1
Dàn nóngY1RQ71MY1RQ100MY1RQ125MY1RQ140MY1
Điện nguồnDàn nóngV11 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Dàn nóngY13 Pha, 380-415 V,50Hz
Công suất lạnh1,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW7.110.012.514.0
Btu/h24,20034,10042,70047,800
Công suất sưởi2,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW8.011.214.016.0
Btu/h27,30038,20047,80054,600
Điện năng tiêu thụLạnh1kW2.723.834.664.91
Sưởi22.853.755.064.97
COPLạnhW/W2.612.612.682.85
Sưởi2.812.992.773.22
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)35/31.5/2843/37.5/3244/39/3444/40/36
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm256x840x840298x840x840
Khối lượngKg2124
Dàn nóngĐộ ồn (Lạnh/Sưởi)dB (A)50/5253/5654/56
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm770x900x3201,170x900x320
Khối lượngKg84 (V1), 83 (Y1)103 (V1), 101 (Y1)108101
Mặt lạnh áp trần:
71100125140
Tên ModelDàn lạnhFHQ71DAVMAFHQ100DAVMAFHQ125DAVMAFHQ140DAVMA
Dàn nóngV1RQ71MV1RQ100MV1RQ125MY1RQ140MY1
Dàn nóngY1RQ71MY1RQ100MY1
Điện nguồnDàn nóngV11 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Dàn nóngY13 Pha, 380-415 V,50Hz
Công suất lạnh1,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW7.110.012.514.0
Btu/h24,20034,10042,70047,800
Công suất sưởi2,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW8.011.214.016.0
Btu/h27,30038,20047,80054,600
Điện năng tiêu thụLạnh1kW2.73.754.514.87
Sưởi22.854.135.004.94
COPLạnhW/W2.632.672.772.87
Sưởi2.812.712.803.24
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)38/36/3442/38/3444/41/3746/42/38
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm235x1,270x690235x1,590x690
Khối lượngKg3238
Dàn nóngĐộ ồn (Lạnh/Sưởi)dB (A)50/5253/5654/56
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm770x900x3201,170x900x320
Khối lượngKg84 (V1), 83 (Y1)103 (V1), 101 (Y1)108101
Mặt lạnh nối ống gió
71100125140
Tên ModelDàn lạnhFBQ71EVEFBQ100EVEFBQ125EVEFBQ140EVE
Dàn nóngV1RQ71MV1RQ100MV1
Dàn nóngY1RQ71MY1RQ100MY1RQ125MY1RQ140MY1
Điện nguồnDàn nóngV11 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Dàn nóngY13 Pha, 380-415 V,50Hz
Công suất lạnh1,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW7.110.012.514.0
Btu/h24,20034,10042,70047,800
Công suất sưởi2,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.)kW8.011.214.016.0
Btu/h27,30038,20047,80054,600
Điện năng tiêu thụLạnh1kW2.713.784.675.02
Sưởi22.493.914.524.91
COPLạnhW/W2.622.652.682.79
Sưởi3.212.863.103.26
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)38/35/3338/35.5/3340/37.5/35
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm245x1,000x800245x1,400x800
Khối lượngKg3747
Dàn nóngĐộ ồn (Lạnh/Sưởi)dB (A)50/5253/5654/56
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm770x900x3201,170x900x320
Khối lượngKg84 (V1), 83 (Y1)103 (V1), 101 (Y1)108101
Mặt lạnh Tủ đứng đặt sàn
71100125140
Tên ModelDàn lạnhFVQN71AXV1FVQN100AXV1FVQN125AXV1FVQN140AXV1
Dàn nóngRQ71CXV1RQ100DXY1RQ125DXY1RQ140DXY1
Công suất làm lạnhkW8.2111.7213.1916.12
Btu/h28000400004500055000
Công suất sưởi ấmkW8.0612.3113.4816
Btu/h27500420004600054500
Công suất điện tiêu thụ *1a/1bLàm lạnhkW2840405046805490
Sưởi ấm2520392044655300
Dàn lạnhĐộ ồndB(A)44/42/3949/47/4450/48/4654/53/51
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1850 x 600 x 2701850 x 600 x 350
Dàn nóngĐộ ồndB(A)58586065
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm753 x 855 x 328852 x 1030 x 400
[/mota]

BACK TO TOP