[giaban]Liên Hệ[/giaban] [tomtat] Liên Hệ
Daikin Âm trần Cassette 1 chiều Inverter, Công ty Cp Đầu tư MK Việt Nam Chuyên phân phối và thi công lắp đặt Daikin Âm trần Cassette , phục vụ toàn quốc luôn đi đầu về chất lượng dịch vụ giá cả[/tomtat]

[mota]
Tính năng nổi bật
Inverter - Tiết kiệm điện:
Công nghệ inverter tiên tiến được áp dụng vào Daikin SkyAir 1 chiều, tiết kiệm tối đa điện năng tiêu thụ nâng cao hiệu suất làm việc.


Bạn không phải lo lắng vì sự tiêu hao điện năng lãng phí khi sử dụng công nghệ Inverter của Daikin

Mặt lạnh phong phú lựa chọn
Kiểu dáng mặt lạnh đáp ứng mọi nhu cầu về sử dụng cũng như thẩm mỹ

Giàn nóng gọn gàng

Giản nóng với công nghệ mạch inveter giúp kích thước máy nhỏ gọn chỉ còn 99cm nhỏ hơn đáng kể so với thế hệ không inverter

Cánh tản nhiệt chống ăn mòn:
Daikin Air 1 chiều hay 2 chiều đều được sử lý chống ăn mòn tiên tiến, giúp máy hoạt động bền bỉ tại các nước nhiệt đới khí hậu khắc nghiệt.

Điều khiển thông minh
Màn hình hiển thị rõ ràng
lập lịch chạy theo tuần
nút bấm to dễ sử dụng với người cao tuổi.

Thông số kỹ thuật Điều hòa Trung tâm SkyAir Daikin 1 chiều

Mặt lạnh âm trần cassette 
506071100
Tên ModelDàn lạnhFCQ50KAVEAFCQ60KAVEAFCQ71AVEAFCQ100KAVEA
Dàn nóngRZR50MVMVRZR60MVMVRZR71MVMVRZR100MVM
Điện nguồn
1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh định
(Tối thiểu. - Tối đa.)
kW5.0
(2.3-5.6)
6.0
(2.6-6.3)
7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
Btu/h17,100
(7,900-19,100)
20,500
(8,900-21,500)
24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
Điện năng tiêu thụkW1.241.581.992.78
COPW/W4.033.803.573.60
CSPFWh/Wh6.476.195.995.13
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)35/31.5/2843/37.5/32
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm256X840X840298X840X840
Khối lượngKg2124
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)48/4449/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm595X845X300990X940X320
Khối lượngKg4365
125140100125140
Tên ModelDàn lạnhFCQ125KAVEAFCQ140KAVEAFCQ100KAVEAFCQ125KAVEAFHQ140DAVMA
Dàn nóngRZR125MVMRZR140MVMRZR100MYMRZR125MYMRZR140MYM
Điện nguồn
1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
3 Pha, 380 - 415 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định
(Tối thiểu. - Tối đa.)
kW12.5
(5.7-14.0)
14
(6.2-15.4)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.4)
Btu/h42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
Điện năng tiêu thụkW4.315.622.784.315.62
COPW/W2.902.493.602.902.49
CSPFWh/Wh5.004.855.135.004.85
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)44/39/3444/40/3643/37.5/3244/39/3444/40/36
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm298X840X840
Khối lượngKg24
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)52/4554/4549/4552/4554/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm990X940X320
Khối lượngKg6573
Mặt lạnh Áp Trần

506071100
Tên ModelDàn lạnhFHQ50DAVMAFHQ60DAVMAFHQ71DAVMAFHQ100DAVMA
Dàn nóngRZR50MVMVRZR60MVMVRZR71MVMVRZR100MVM
Điện nguồn1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định (Tối thiểu. - Tối đa.)kW5.0
(2.3-5.6)
6.0
(2.6-6.3)
7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
Btu/h17,100
(7,900-19,100)
20,500
(8,900-21,500)
24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
Điện năng tiêu thụkW1.241.582.373.03
COPW/W4.033.803.003.30
CSPFWh/Wh6.185.995.745.01
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)37/35/3238/36/3442/38/34
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm235x960x960235x1,270x690235x1,590x690
Khối lượngKg253238
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)48/4449/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm595X845X300990X940X320
Khối lượngKg4365
125140100125140
Tên ModelDàn lạnhFHQ125DAVMAFHQ140DAVMAFHQ100DAVMAFHQ125DAVMAFHQ140DAVMA
Dàn nóngRZR125MVMRZR140MVMRZR100MYMRZR125MYMRZR140MYM
Điện nguồn1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz3 Pha,415 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định
(Tối thiểu. - Tối đa.)
kW12.5
(5.7-14.0)
14
(6.2-15.4)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.4)
Btu/h42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
Điện năng tiêu thụkW4.425.553.034.425.55
COPW/W2.832.523.302.832.52
CSPFWh/Wh4.994.695.014.994.69
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)44/41/3746/42/3842/38/3444/41/3746/42/38
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm235x1,590x690
Khối lượngKg38
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)52/4554/4549/4552/4554/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm990X940X320
Khối lượngKg6573
Mặt lạnh nối ống gió
506071100
Tên ModelDàn lạnhFBQ50EVEFBQ60EVEFBQ71EVEFBQ100EVE
Dàn nóngRZR50MVMVRZR60MVMVRZR71MVMVRZR100MVM
Điện nguồn1 Phase, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2Danh Định (Tối thiểu. - Tối đa.)kW5.0
(2.3-5.6)
6.0
(2.6-6.3)
7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
Btu/h17,100
(7,900-19,100)
20,500
(8,900-21,500)
24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
Điện năng tiêu thụkW1.391.692.222.82
COPW/W3.603.563.203.55
CSPFWh/Wh5.405.205.044.73
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)35/33/3138/35/3338/35.5/33
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm245x1,000x800245x1,400x800
Khối lượngKg3747
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)48/4449/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm595X845X300990X940X320
Khối lượngKg4365
125140100125140
Tên ModelDàn lạnhFBQ125EVEFBQ140EVEFBQ100EVEFBQ125EVEFBQ140EVE
Dàn nóngRZR125MVMRZR140MVMRZR100MYMRZR125MYMRZR140MYM
Điện nguồn1 Phase, 220 - 240 V, 50Hz3 Phase, 380 - 415 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định
(Tối thiểu. - Tối đa.)
kW12.5
(5.7-14.0)
14
(6.2-15.4)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.4)
Btu/h42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
Điện năng tiêu thụkW4.855.852.824.855.85
COPW/W2.732.393.552.732.39
CSPFWh/Wh4.614.384.734.614.38
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)40/37.5/3538/35.5/3340/37.5/35
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm245x1,400x800
Khối lượngKg47
Dàn nóngĐộ ồn (Cao/Thấp)dB(A)52/4554/4549/4552/4554/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm990X940X320
Khối lượngKg6573
Tủ đứng

506071100
Tên ModelDàn lạnhFVQ50CVEFVQ60CVEFVQ71CVEBFVQ100CVEB
Dàn nóngRZR50MVMVRZR60MVMVRZR71MVMVRZR100MVM
Điện nguồn1 Phase, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định (Tối thiểu. - Tối đa.)kW5.0
(2.3-5.6)
6.0
(2.6-6.3)
7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
Btu/h17,100
(7,900-19,100)
20,500
(8,900-21,500)
24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
Điện năng tiêu thụkW1.241.581.992.78
COPW/W4.033.803.573.60
CSPFWh/Wh6.476.195.995.13
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)43/41/3850/47/44
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm1,850x600x2701,850x600x350
Khối lượngKg3947
Dàn nóngĐộ ồn (Cao//Thấp)dB(A)48/4449/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm595X845X300990X940X320
Khối lượngKg4365
125140100125140
Tên ModelDàn lạnhFVQ125CVEBFVQ140CVEBFVQ100CVEBFVQ125CVEBFVQ140CVEB
Dàn nóngRZR125MVMRZR140MVMRZR100MYMRZR125MYMRZR140MYM
Điện nguồn1 Phase, 220 - 240 V, 50Hz3 Phase, 380 - 415 V, 50Hz
Công suất lạnh*1,2 Danh Định (Tối thiểu. - Tối đa.)kW12.5
(5.7-14.0)
14
(6.2-15.4)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.4)
Btu/h42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,600)
Điện năng tiêu thụkW4.315.622.784.315.85
COPW/W2.902.493.602.902.49
CSPFWh/Wh5.004.855.135.004.85
Dàn lạnhĐộ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)dB(A)51/48/4653/51/4850/47/4451/48/4653/51/48
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm1,850x600x350
Khối lượngKg47
Dàn nóngĐộ ồn (Cao//Thấp)dB(A)52/4554/4549/4552/4554/45
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)mm990X940X320
Khối lượngKg6573

[/mota]

BACK TO TOP